Tổng quan

văn) Cứng.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghak1
Hán ngữ Trung cổhruek
Phản thiết楷革切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】楷革切【集韻】克革切,𠀤音罊。【說文】堅也。 又【廣韻】呼麥切,音剨。鞭聲。

Thuyết Văn

堅也。从石。毄聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

楷革切。十六部。

【礊】 (khách) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 石 (thạch) | Thanh phù (聲符): 毄 (kích) Phiên thiết: Giai cách thiết Thượng tự: 楷 (giai) | Hạ tự: 革 (cách) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: khích (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: kiên (Bền chặt.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥖳