礍
Pinyin: jié
Tổng quan
礍jié ⒈古同碣”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jié |
|---|---|
| Quảng Đông | kit3 |
| Phản thiết | 丘葛切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礍jié ⒈古同碣”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丘葛切,音渴。石貌。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: jié
礍jié ⒈古同碣”。
| Pinyin | jié |
|---|---|
| Quảng Đông | kit3 |
| Phản thiết | 丘葛切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】丘葛切,音渴。石貌。