礑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dong2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HATATO |
| Hàn Quốc | 당 |
| Phản thiết | 丁浪切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】丁浪切,音擋。底也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | dong2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HATATO |
| Hàn Quốc | 당 |
| Phản thiết | 丁浪切 |
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【篇海】丁浪切,音擋。底也。