礘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngop |
| Phản thiết | 乞及切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乞及切,音泣。砬礘,石聲。 又【廣韻】五合切【集韻】鄂合切,𠀤音㬎。礘礘,石貌。亦作硆砐。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 硆 · 硆
| Quảng Đông | ngap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngop |
| Phản thiết | 乞及切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】乞及切,音泣。砬礘,石聲。 又【廣韻】五合切【集韻】鄂合切,𠀤音㬎。礘礘,石貌。亦作硆砐。
Dị thể: 硆 · 硆