礚
Tổng quan
biến thể của 磕[ke1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hap6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAI |
| Chú âm | ㄎㄜˉ |
| Phản thiết | 去例切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 磕[ke1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同磕。【說文】硠礚,石聲。 又下礚,地名。【北史·李璨傳】宋將張永沈攸之等先屯下礚。 又叶去例切,音器。【司馬相如·子虛賦】礧石相擊,硠硠礚礚。叶上會下外。 又叶口盍切,音榼。【揚雄·羽獵賦】𩦿駍駖礚。叶上轕下岋。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥕤