礛
Pinyin: lán
Tổng quan
Loại đá dùng để mài ngọc. Cũng gọi là Lam chư 礛諸
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lán |
|---|---|
| Quảng Đông | laam4 |
| Hán ngữ Trung cổ | kram |
| Phản thiết | 居銜切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 銜 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古銜切【集韻】居銜切,𠀤音監。礛䃴,治玉石靑礪也。【戰國策】被礛磻。本作厱。 又【集韻】盧甘切,音藍。礷省文。詳礷字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 礷 · 礷 · 𰧔