pháo

Hán Việt: pháo

Tổng quan

Cũng như chữ [炮].;

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtpháo
Quảng Đôngpaau3
Nhật BảnISHIHAJIKI

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {pháo} [礮] hay [炮].;

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】同礮。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 礮 · 礮