礣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maat3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mret |
| Phản thiết | 莫結切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫八切,音韎。礣砎,堅也。 又小石也。 又【集韻】莫結切,音蔑。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | maat3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mret |
| Phản thiết | 莫結切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤莫八切,音韎。礣砎,堅也。 又小石也。 又【集韻】莫結切,音蔑。義同。