礤
Pinyin: cǎ
Tổng quan
dụng cụ bào dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ) cối xay
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | caat3 |
| Mân Nam | tshuah |
| Chú âm | ㄘㄚˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | chat |
| Phản thiết | 七曷切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 曷 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「礤床兒」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礤 粗石 礤,粗石也。--《玉篇》 礤 同攃”。磨 礤床儿 礤cā 1.粗石。
Eng
- CC-CEDICT shredder|grater (kitchen implement for grating vegetables)|grindstone
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤七曷切,音攃。【玉篇】粗石也。 又【集韻】子末切,音幯。義同。 又同攃,摩也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư