礥
Tổng quan
Khó khăn. Trở ngại
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin4 |
|---|---|
| Nhật Bản | MUTSUKASHII |
| Hán ngữ Trung cổ | ghen |
| Phản thiết | 下珍切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤下珍切,音𧥺。【玉篇】難貌。 又【廣韻】鞭也。 又【廣韻】胡田切,音賢。艱險。又剛强也。【揚子·太𤣥經】陽氣微動,動而礥礥,物生之難也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰧇