礩
Pinyin: zhí
Tổng quan
văn) 1. Tảng đá bên dưới cây cột; 2. Tắc nghẽn, bế tắc.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhí |
|---|---|
| Quảng Đông | zat1 |
| Nhật Bản | ISHIZUE |
| Hán ngữ Trung cổ | cjiih |
| Phản thiết | 職日切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 支柱下的石頭。明.張自烈《正字通.石部》:「礎,柱下石。礎與礩異名同實。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】之日切【集韻】【正韻】職日切,𠀤音質。【說文】柱下石。 又【集韻】脂利切,音至。義同。 又【字彙補】同窒。【周書熊安生傳】宿疑礩滯。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰧉