礭
Pinyin: què
Tổng quan
礭què 1.水激石险峻不平貌。一说水激石声。刘良注"石声也。" 2.坚定貌。 3.敲打。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | què |
|---|---|
| Quảng Đông | kok3 |
| Nhật Bản | MUCHI |
| Hàn Quốc | 확 |
| Phản thiết | 苦角切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礭què 1.水激石险峻不平貌。一说水激石声。刘良注"石声也。" 2.坚定貌。 3.敲打。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】苦角切,音䐨。鞭也。 又【郭璞·江賦】礐硞䃕礭。【註】皆水激石,嶮峻不平貌。
Tự hình
- Khải thư