礯
Pinyin: yīng
Tổng quan
礯yīng 1.石名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing4 |
| Phản thiết | 娟營切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礯yīng 1.石名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】娟營切,音攖。【玉篇】石也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: yīng
礯yīng 1.石名。
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing4 |
| Phản thiết | 娟營切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】娟營切,音攖。【玉篇】石也。