礰
Pinyin: lì
Tổng quan
礰lì 1.见"礷礰"。 2.见"的礰"。 3.见"礰礋"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì |
|---|---|
| Quảng Đông | lik6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礰lì 1.见"礷礰"。 2.见"的礰"。 3.见"礰礋"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同磿。詳磿字註。 又與靂同。【張衡·西京賦】礔礰激而增響。【註】霹靂也。 又的礰。【張衡·思𤣥賦】顏的礰以遺光。【註】的礰,明也。 又𥓌礰,石名。見【本草】。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥕆 · 𰦦