礸
Pinyin: cǎ
Tổng quan
礸cǎ ⒈古同礤”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | caat3 |
| Phản thiết | 子末切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礸cǎ ⒈古同礤”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】子末切,音拶。同礤。粗石也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: cǎ
礸cǎ ⒈古同礤”。
| Pinyin | cǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | caat3 |
| Phản thiết | 子末切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【集韻】子末切,音拶。同礤。粗石也。