礹
Pinyin: yu
Tổng quan
Ngọn núi đá
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yu |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaam4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngiamx |
| Phản thiết | 魚銜切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 銜 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礹yu ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】五銜切【集韻】魚銜切,𠀤音嚴。【說文】石山也。 又【玉篇】𥕌礹也。亦作巖。 又【五音集韻】五犯切,音儼。義同。
Thuyết Văn
石山也。从石。 嚴聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
巖主謂山。故从山。礹主謂石。故从石。詩曰。維石嚴嚴。 諸書多假巖爲礹。如高唐、上林是也。五銜切。八部。
【礹】 (nham) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 石 (thạch) | Thanh phù (聲符): 嚴 (nghiêm) Phiên thiết: Ngũ hàm thiết Thượng tự: 五 (ngũ) | Hạ tự: 銜 (hàm) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'am' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: ngàm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thạch (Đá.) san (Núi) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰦾