礻
thị
Hán Việt: thị · Pinyin: shì
Tổng quan
cho thấy bộc lộ cũng như 示[shi4] bộ Khang Hy số 113
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shì |
|---|---|
| Hán Việt | thị |
| Quảng Đông | si6 |
| Nhật Bản | SHIMESUHEN |
| Chú âm | ㄕˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zsjiih |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Một hinh thức của bộ {thị} [示].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礻shì 1.汉字部首。通称"示字旁"。用"礻"作部首的例字有﹕社﹑祖﹑神等。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 示 · 示