jiān

Pinyin: jiān

Tổng quan

ban phước

祄磻 · 祄诸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Quảng Đônggaai3
Nhật BảnTASUKERU
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄢˉ
Phản thiết下介切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祄jiān 1.见"祄?"。 2.鋭利。参见"祄磻"。

Eng

  • CC-CEDICT to bless

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】下介切,音械。祐也。 又【字彙】居拜切,音戒。義同。

Tự hình

  • Khải thư