xiān

Pinyin: xiān

Tổng quan

Thần linh

祆教 · 祆道 · 祆教徒 · 祆教僧侣 · 祆主 · 祆庙 · 祆廟 · 祆正

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiān
Quảng Đônghin1
Nhật BảnKEN
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổhen
Phản thiết馨烟切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.參見「祆教」條。 2.祆教諸神的統稱。 3.指祆教徒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祆 祆教,拜火教 祆,故神也。--《说文新附》 又如袄庙(拜火教的庙宇);祆祠(祆教祭祀火神的寺院) 关中称天为祆 祆,关中谓天为祆。--《集韵》 祆 xiān

Eng

  • CC-CEDICT Ahura Mazda, the creator deity in Zoroastrianism

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼烟切,音詽。【說文】關中謂天爲祆。 又【集韻】他年切,音天。又【集韻】【韻會】𠀤馨烟切,音暄。【正韻】虛延切,音軒。義𠀤同。 又官名。唐官品有祆正。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 祅 · 祅