Pinyin:

Tổng quan

祌bō ⒈〔??~〕古同哔剥”,象声词。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngzung6
Phản thiết川中切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祌bō ⒈〔??~〕古同哔剥”,象声词。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【集韻】𠀤直衆切,音仲。神名。 又【字彙補】川中切。與冲同。【荀子·非十二子篇】神禫其詞。【註】卽冲澹也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư