祤
Pinyin: yǔ
Tổng quan
祤yǔ 1.用于地名。祋祤,县名,汉置。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu5 |
| Hán ngữ Trung cổ | hyox |
| Phản thiết | 火羽切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 麌 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祤yǔ 1.用于地名。祋祤,县名,汉置。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤王矩切,音羽。祋祤,縣名。【史記·孝景紀】置祋祤爲縣。漢書註:亦音戸。 又【廣韻】况羽切【集韻】火羽切,𠀤音詡。義同。
Tự hình
- Khải thư