Tổng quan

vui vẻ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngng4
Chú âmㄨˊ
Hán ngữ Trung cổngo
Phản thiết五乎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT happy|used in historical names

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五乎切【集韻】訛胡切,𠀤音吳。福也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 禑