祱
Tổng quan
đoái đoái hoài
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seoi3 |
|---|---|
| Phản thiết | 魯外切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】式瑞切,音䬽。小祭也。 又輸芮切,音稅。【博雅】祭也。 又魯外切,音酹。門祭謂之祱。或作䬽。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
đoái đoái hoài
| Quảng Đông | seoi3 |
|---|---|
| Phản thiết | 魯外切 |
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】式瑞切,音䬽。小祭也。 又輸芮切,音稅。【博雅】祭也。 又魯外切,音酹。門祭謂之祱。或作䬽。