kǔn

Pinyin: kǔn

Tổng quan

祵kǔn ⒈捆”的讹字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkǔn
Quảng Đôngkwan2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祵kǔn ⒈捆”的讹字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】捆字之譌。

Tự hình

  • Khải thư