祹
Pinyin: táo
Tổng quan
祹táo 1.福。 2.神。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | táo |
|---|---|
| Quảng Đông | tou4 |
| Nhật Bản | SAIWAI |
| Hàn Quốc | 도 |
| Phản thiết | 徒勞切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祹táo 1.福。 2.神。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】徒勞切,音陶。福也。 又【集韻】徒刀切,音濤。神也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥚬