祾
Pinyin: líng
Tổng quan
祾líng 1.祭名。 2.神灵的威福。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Nhật Bản | ITSUKUSHIMI |
| Hán ngữ Trung cổ | ling |
| Phản thiết | 閭承切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 蒸 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祾líng 1.祭名。 2.神灵的威福。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力膺切【集韻】閭承切,𠀤音陵。祭名。又神之福也。 又【集韻】魯登切,音楞。義同。
Tự hình
- Khải thư