禈
Pinyin: huī
Tổng quan
禈huī 1.祭名。 2.祭服。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huī |
|---|---|
| Quảng Đông | fai1 |
| Phản thiết | 許歸切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禈huī 1.祭名。 2.祭服。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【等韻】許歸切,音暉。【篇海】祭也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư