禉
Pinyin: yǒu
Tổng quan
禉yǒu 1.古代祭天的一种仪式。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | jau5 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禉yǒu 1.古代祭天的一种仪式。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】𥙫字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: yǒu
禉yǒu 1.古代祭天的一种仪式。
| Pinyin | yǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | jau5 |
left-right
【正字通】𥙫字之譌。