禐
Pinyin: yuàn
Tổng quan
禐yuàn 1.佩带。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun6 |
| Phản thiết | 王眷切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禐yuàn 1.佩带。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】王眷切,音瑗。佩也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: yuàn
禐yuàn 1.佩带。
| Pinyin | yuàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun6 |
| Phản thiết | 王眷切 |
| Thanh mẫu | 云 |
left-right
【篇海】王眷切,音瑗。佩也。