禑
Pinyin: xú
Tổng quan
vui vẻ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xú |
|---|---|
| Quảng Đông | ng4 |
| Nhật Bản | SAIWAI |
| Hàn Quốc | 우 |
| Chú âm | ㄨˊ |
| Phản thiết | 五乎切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禑xú ⒈古同祦”。
Eng
- CC-CEDICT happy|used in historical names
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】五乎切,音吳。福也。 又【玉篇】同祦。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 祦