禒
Pinyin: xiǎn
Tổng quan
禒xiǎn 1.祭余之肉。《龙龛手鉴.示部》"禒,祭余肉也。"一说为"禒"的■字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | sin2 |
| Phản thiết | 息淺切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禒xiǎn 1.祭余之肉。《龙龛手鉴.示部》"禒,祭余肉也。"一说为"禒"的■字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】息淺切,音癬。祭餘肉。【正字通】祿字之譌。
Tự hình
- Khải thư