zhuó

Pinyin: zhuó

Tổng quan

tên địa danh

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuó
Quảng Đôngzoek3
Chú âmㄓㄨㄛˊ
Hán ngữ Trung cổcjak
Phản thiết職略切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 地名。春秋時齊邑。故地約在今大陸地區山東省長清縣境。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禚 春秋时齐国邑名 禚,齐地名。--《玉篇》 禚zhuó春秋时代齐国地名,在今山东省长清。

Eng

  • CC-CEDICT place name

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】之若切【集韻】【正韻】職略切,𠀤音灼。齊地名。【春秋·莊二年】夫人姜氏會齊侯于禚。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư