禝
Tổng quan
biến thể cũ của 稷[ji4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHOKU |
| Hàn Quốc | 직 |
| Chú âm | ㄐㄧˋ |
| Phản thiết | 節力切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 稷[ji4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】節力切,音卽。堯臣能播五穀,有功於民,祀之。通作稷。註詳禾部十畫。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư