禠
Tổng quan
hạnh phúc phước lành
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 사 |
| Chú âm | ㄙˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | sie |
| Phản thiết | 翹移切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT felicity|blessing
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】息移切【集韻】【韻會】相支切【正韻】相咨切,𠀤音斯。【爾雅·釋詁】福也。【張衡·東京賦】祈禠禳災。 又【集韻】常支切,音匙。又余支切,音移。又翹移切,音祈。又演爾切,音匜。義𠀤同。
Thuyết Văn
福也。 从示。虒聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
見釋詁。張衡東京賦曰。祈禠禳災。 息移切。字林弋爾反。十六部。
【禠】 (tư ⟨ti⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 示 (kì) | Thanh phù (聲符): 虒 (ty) Phiên thiết: Tức di thiết Thượng tự: 息 (tức) | Hạ tự: 移 (di) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'i' Suy luận: ti (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phúc (Phúc) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư