Tổng quan

họ [Xuan1]

禤智辉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghyun1
Chú âmㄒㄩㄢˉ
Hán ngữ Trung cổhjyen
Phản thiết呼淵切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT surname Xuan

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】呼淵切,音喧。【篇海】姓也。

Tự hình

  • Khải thư