禥
Tổng quan
biến thể cũ của 祺[qi2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kei4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄑㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | gi |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 祺[qi2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】籀文祺字。
Thuyết Văn
籒文从基。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
基聲也。古其基通用。如尚書丕丕基、伏生作㔻㔻其是也。
【禥】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 基 (cơ (Nền nhà)) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 祺