Pinyin:

Tổng quan

禵tí 1.福。常用于人名。清康熙帝第十四子名胤禵。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngtai4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禵tí 1.福。常用于人名。清康熙帝第十四子名胤禵。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】音題。福也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𰨖