禶
Pinyin: zàn
Tổng quan
禶zàn 1.祭祀,祝神。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zàn |
|---|---|
| Quảng Đông | zaan6 |
| Hán ngữ Trung cổ | zanx |
| Phản thiết | 則旰切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禶zàn 1.祭祀,祝神。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】藏旱切,音趲。祭名。 又【集韻】則旰切,音贊。祝神也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𮂠