yǒng

Pinyin: yǒng

Tổng quan

skill, ability in handicraft a craft, an art, a calling; a trade; an accomplishment

秇祷 · 秇禳 · 幽秇 · 游秇 · 祀秇 · 禳秇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǒng
Quảng Đôngngai6
Nhật BảnGEI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秇yǒng 1.古代禳灾之祭。为禳风雨﹑雪霜﹑水旱﹑疠疫而祭日月星辰﹑山川之神。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】藝古作秇。註詳艸部十五畫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 埶 · 蓺 · 藝 · 埶 · 蓺 · 藝