táng

Pinyin: táng

Tổng quan

biến thể cũ của 秋[qiu1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintáng
Quảng Đôngcau1
Chú âmㄊㄢˊ
Hán ngữ Trung cổchiu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「秋」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秌táng 1.福佑。 2.常用于人名。清康熙帝第九子名胤秌。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 秋[qiu1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【說文】秋本字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 秋 · 秋 · 秋