秓
Pinyin: fu
Tổng quan
秓fu ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fu |
|---|---|
| Quảng Đông | zi1 |
| Phản thiết | 章移切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秓fu ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】章移切,音支。稈也。 又【篇海】禾名。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: fu
秓fu ⒈义未详。
| Pinyin | fu |
|---|---|
| Quảng Đông | zi1 |
| Phản thiết | 章移切 |
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【玉篇】章移切,音支。稈也。 又【篇海】禾名。