秖
kì
Hán Việt: kì · Pinyin: zhī
Tổng quan
hạt bắt đầu chín
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhī |
|---|---|
| Hán Việt | kì |
| Quảng Đông | kei4 |
| Nhật Bản | MINORU |
| Hàn Quốc | CI |
| Chú âm | ㄑㄧˊ |
| Phản thiết | 章移切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {kì} [祇].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 穀物開始成熟。《玉篇.禾部》:「秖,穀始熟也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秖qí ⒈古同祺”。
Eng
- CC-CEDICT grain that has begun to ripen
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】章移切【正韻】旨而切,𠀤音支。適也。【前漢·鄒陽傳】秖怨結而不見德。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 只