秙
Pinyin: kù
Tổng quan
秙kù 1.庄稼不结实。 2.同"枯"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kù |
|---|---|
| Quảng Đông | fu3 |
| Phản thiết | 苦故切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秙kù 1.庄稼不结实。 2.同"枯"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】苦故切,音庫。秙䆂禾不實也。
Pinyin: kù
秙kù 1.庄稼不结实。 2.同"枯"。
| Pinyin | kù |
|---|---|
| Quảng Đông | fu3 |
| Phản thiết | 苦故切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】苦故切,音庫。秙䆂禾不實也。