秚
Pinyin: bàn
Tổng quan
biến thể cũ của 拌[ban4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bàn |
|---|---|
| Quảng Đông | bun6 |
| Nhật Bản | YAWARAGU |
| Chú âm | ㄅㄢˋ |
| Phản thiết | 部滿切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秚bàn 1.搅拌,东西互相搀和。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 拌[ban4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】部滿切,音伴。物相和也。
Tự hình
- Khải thư