秛
Pinyin: pī
Tổng quan
秛pī 1.禾租。 2.同"痞"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pī |
|---|---|
| Quảng Đông | pai1 |
| Hán ngữ Trung cổ | phie |
| Phản thiết | 攀悲切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秛pī 1.禾租。 2.同"痞"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】敷羈切,音鈹。禾租也。 又【集韻】攀麋切,音披。又攀悲切,音坯。又披義切,音嚭。義𠀤同。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư