秞
Pinyin: suì
Tổng quan
Vật có ánh sáng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suì |
|---|---|
| Quảng Đông | jau4 |
| Nhật Bản | SHIGERU |
| Hàn Quốc | 유 |
| Hán ngữ Trung cổ | ju |
| Phản thiết | 餘周切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秞suì 1.古代神名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以周切【集韻】餘周切,𠀤音猷。禾黍盛也。一曰物初生貌。【元結·樂歌】其生如何兮秞秞。
Tự hình
- Khải thư