秢
Pinyin: líng
Tổng quan
秢líng 1.禾开始成熟。 2.同"龄"。年。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Nhật Bản | YOHAI |
| Hàn Quốc | 령 |
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
| Phản thiết | 郞丁切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秢líng 1.禾开始成熟。 2.同"龄"。年。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤郞丁切,音靈。禾始熟曰秢。 又【玉篇】年也。【字彙補】漢𥓓與齡同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư