nián

Pinyin: nián

Tổng quan

white rice

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnián
Quảng Đôngnim4
Nhật BảnINE
Phản thiết女占切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秥nián 1.稻名。即糯稻。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】女占切,音黏。禾也。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư