tóng

Pinyin: tóng

Tổng quan

đòng đòng đòng [Eng: the rice plants are already inear]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintóng
Quảng Đôngtung4
Nhật BảnTOU
Phản thiết徒聾切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秱tóng 1.禾的总花梗。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】徒聾切【集韻】徒東切,𠀤音同。禾盛貌。【正字通】禾稾節閒,猶竹之筒,得時則長。【呂氏春秋】得時之禾,長秱而穗大。得時之麥,長秱而頸黑。

Tự hình

  • Khải thư