秴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hap6 |
|---|---|
| Phản thiết | 曷閤切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】曷閤切,音合。【博雅】耚耠也。亦作耠。 又葛合切,音佮。種也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hap6 |
|---|---|
| Phản thiết | 曷閤切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】曷閤切,音合。【博雅】耚耠也。亦作耠。 又葛合切,音佮。種也。